than van
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lên nỗi buồn, khổ sở, hoặc sự không hài lòng một cách dài dòng, thường có vẻ thương thân, thiệt thòi: "than van" chỉ hành động bày tỏ sự đau khổ, bất mãn của mình với người khác, thường kèm theo thái độ yếu đuối, tự thương hại.
- Kêu ca, phàn nàn một cách ủy mị: "than van" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự oán trách nhẹ nhàng nhưng dai dẳng về hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thường xuyên nói lên sự mệt mỏi, không hài lòng với công việc.)
- (Đừng phàn nàn mãi, hãy hành động để cải thiện tình hình.)
- (Người nghèo hay bày tỏ nỗi khổ vì hoàn cảnh thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "than van thân phận": than thở về số phận, địa vị thấp kém của mình.
- Trong thơ ca, nhiều tác giả than van thân phận bọt bèo. (Nhiều nhà thơ bày tỏ nỗi buồn về cuộc đời trôi nổi, vô định.)
- "than van trách móc": vừa than thở vừa đổ lỗi cho người khác.
- Anh ta than van trách móc vợ con không hiểu mình. (Anh ta vừa kể khổ vừa đổ lỗi cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Than thở (động từ): bày tỏ nỗi buồn, thường tập trung vào cảm xúc hơn là sự việc cụ thể.
- Bà cụ ngồi than thở về tuổi già. (Bà cụ kể lể về sự yếu đuối khi về già.)
- Kêu ca (động từ): phàn nàn về điều gì đó, thường mang tính khó chịu, bực dọc.
- Học sinh kêu ca về bài tập quá nhiều. (Học sinh tỏ ra không hài lòng vì khối lượng bài tập lớn.)
- Phàn nàn (động từ): nói lên sự không bằng lòng, thường có mục đích yêu cầu thay đổi.
- Khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ. (Khách hàng bày tỏ sự không hài lòng để được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Than: (động từ) nói lên nỗi buồn, nỗi khổ.
- Nàng than với chồng về nỗi nhớ quê. (Nàng kể lể nỗi buồn nhớ quê hương.)
- Rên rỉ: (động từ) phát ra âm thanh yếu ớt vì đau đớn hoặc buồn bã.
- Người bệnh rên rỉ suốt đêm. (Người bệnh kêu đau liên tục.)
- Chì chiết: (động từ) phàn nàn, trách móc một cách gay gắt.
- Bà mẹ chì chiết con vì tội lười biếng. (Bà mẹ trách mắng con vì lười.)
Thành ngữ liên quan
- Than van trời đất: than thở với trời đất, bày tỏ nỗi oán hận, bất lực.
- Người dân mất mùa than van trời đất. (Người dân kêu trách trời vì mùa màng thất bát.)